Hải lý sang Dekameter

Chuyển đổi nmi sang dam
Hoán đổi
Thay đổi thành Dekameter sang Hải lý
Chia sẻ
Chia sẻ:

Cách chuyển đổi Hải lý sang Dekameter

1 [Hải lý] = 185.2 [Dekameter]
[Dekameter] = [Hải lý] * 185.2
Để chuyển đổi Hải lý sang Dekameter nhân Hải lý * 185.2.

Ví dụ

39 Hải lý sang Dekameter
39 [nmi] * 185.2 = 7222.8 [dam]

Bảng chuyển đổi

Hải lý Dekameter
0.01 nmi1.852 dam
0.1 nmi18.52 dam
1 nmi185.2 dam
2 nmi370.4 dam
3 nmi555.6 dam
4 nmi740.8 dam
5 nmi926 dam
10 nmi1852 dam
15 nmi2778 dam
50 nmi9260 dam
100 nmi18520 dam
500 nmi92600 dam
1000 nmi185200 dam

Thay đổi thành