Kilojoules mỗi phút sang Kilocalories / giây

Hoán đổi
Thay đổi thành Kilocalories / giây sang Kilojoules mỗi phút
Chia sẻ
Chia sẻ:

Cách chuyển đổi Kilojoules mỗi phút sang Kilocalories / giây

1 [Kilojoules mỗi phút] = 0.0039807649437916 [Kilocalories / giây]
[Kilocalories / giây] = [Kilojoules mỗi phút] / 251.208
Để chuyển đổi Kilojoules mỗi phút sang Kilocalories / giây chia Kilojoules mỗi phút / 251.208.

Ví dụ

60 Kilojoules mỗi phút sang Kilocalories / giây
60 [kJ/min] / 251.208 = 0.2388458966275 [kcal/s]

Bảng chuyển đổi

Kilojoules mỗi phút Kilocalories / giây
0.01 kJ/min3.9807649437916E-5 kcal/s
0.1 kJ/min0.00039807649437916 kcal/s
1 kJ/min0.0039807649437916 kcal/s
2 kJ/min0.0079615298875832 kcal/s
3 kJ/min0.011942294831375 kcal/s
4 kJ/min0.015923059775166 kcal/s
5 kJ/min0.019903824718958 kcal/s
10 kJ/min0.039807649437916 kcal/s
15 kJ/min0.059711474156874 kcal/s
50 kJ/min0.19903824718958 kcal/s
100 kJ/min0.39807649437916 kcal/s
500 kJ/min1.9903824718958 kcal/s
1000 kJ/min3.9807649437916 kcal/s

Thay đổi thành