Kilocalories mỗi phút sang Mã lực

Hoán đổi
Thay đổi thành Mã lực sang Kilocalories mỗi phút
Chia sẻ
Chia sẻ:

Cách chuyển đổi Kilocalories mỗi phút sang Mã lực

1 [Kilocalories mỗi phút] = 0.093576521412226 [Mã lực]
[Mã lực] = [Kilocalories mỗi phút] / 10.686441266552
Để chuyển đổi Kilocalories mỗi phút sang Mã lực chia Kilocalories mỗi phút / 10.686441266552.

Ví dụ

15 Kilocalories mỗi phút sang Mã lực
15 [kcal/min] / 10.686441266552 = 1.4036478211834 [hp]

Bảng chuyển đổi

Kilocalories mỗi phút Mã lực
0.01 kcal/min0.00093576521412226 hp
0.1 kcal/min0.0093576521412226 hp
1 kcal/min0.093576521412226 hp
2 kcal/min0.18715304282445 hp
3 kcal/min0.28072956423668 hp
4 kcal/min0.3743060856489 hp
5 kcal/min0.46788260706113 hp
10 kcal/min0.93576521412226 hp
15 kcal/min1.4036478211834 hp
50 kcal/min4.6788260706113 hp
100 kcal/min9.3576521412226 hp
500 kcal/min46.788260706113 hp
1000 kcal/min93.576521412226 hp

Thay đổi thành